annelid worm

annelid worm

An annelid worm burrows through moist soil.

Định nghĩa

Danh từ: Giun đốt (annelid worm) một loại giun cơ thể hình trụ, được phân đốt cả bên trong lẫn bên ngoài. Đây nhóm động vật không xương sống thuộc ngành Annelida, bao gồm giun đất, đỉa, nhiều loài giun biển.

dụ sử dụng
  • (Giun đốt cơ thể phân đốt, giúp di chuyển hiệu quả trong đất.)
  • (Giun đất một loại giun đốt phổ biến thường thấy trong vườn.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu giun đốt để hiểu khả năng tái sinh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "segmented annelid worm": giun đốt các đốt rõ rệt.

    • The segmented annelid worm is often used in biology classes for dissection. (Giun đốt đốt thường được dùng trong các lớp sinh học để mổ xẻ.)
  • "marine annelid worm": giun đốt sống ở biển.

    • Marine annelid worms, such as ragworms, are important for the ocean ecosystem. (Giun đốt biển, như giun râu, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Annelid (danh từ): một thành viên của ngành Annelida, tương đương với "giun đốt".
    • The annelid is a diverse group of worms. (Ngành giun đốt một nhóm giun đa dạng.)
  • Annelidan (tính từ): thuộc về giun đốt.
    • The annelidan body plan is highly specialized. (Cấu trúc cơ thể của giun đốt rất chuyên biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Segmented worm: giun phân đốt (nhấn mạnh đặc điểm phân đốt).
  • Ringed worm: giun vòng (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Annelid worm species: loài giun đốt.
    • There are over 22,000 annelid worm species worldwide. ( hơn 22.000 loài giun đốt trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "annelid worm" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.